CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
4520Mã khu vực
0701Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Economic and Technological Development Zone Branch | 304452007015 | 华夏银行股份有限公司青岛经济技术开发区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Jiaozhou Branch | 304452500018 | 华夏银行股份有限公司青岛胶州支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Nanjing Road Branch | 304452000030 | 华夏银行股份有限公司青岛南京路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Dalao Road Branch | 304452028934 | 华夏银行股份有限公司青岛大崂路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Branch (does not accept external business) | 304452000013 | 华夏银行股份有限公司青岛分行(不对外受理业务) |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Shandong Road Branch | 304452000064 | 华夏银行股份有限公司青岛山东路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Liaoning Road Branch | 304452001016 | 华夏银行股份有限公司青岛辽宁路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Heshan Road Branch | 304452128786 | 华夏银行股份有限公司青岛鹤山路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Yanji Road Branch | 304452002011 | 华夏银行股份有限公司青岛延吉路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Qingdao Pingdu Branch | 304452400017 | 华夏银行股份有限公司青岛平度支行 |