CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Xia Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Xia Bank

3Mã danh mục
04Mã trình tự
4210Mã khu vực
5514Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hua Xia Bank Co., Ltd. Ganjiang New District Branch304421055144华夏银行股份有限公司赣江新区支行
Hua Xia Bank Nanchang Branch304421011605华夏银行南昌分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanchang Xianghu Branch304421055013华夏银行股份有限公司南昌象湖支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanchang Xiangyu Binjiang Community Branch304421055048华夏银行股份有限公司南昌香域滨江社区支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanchang Branch Business Department304421011613华夏银行股份有限公司南昌分行营业部
Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanchang World Trade Center Branch304421055110华夏银行股份有限公司南昌世贸支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanchang Hi-Tech Branch304421055064华夏银行股份有限公司南昌高新支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanchang Honggutan Branch304421055021华夏银行股份有限公司南昌红谷滩支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanchang Xiaolan Branch304421055030华夏银行股份有限公司南昌小蓝支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanchang Yaohu Branch304421055101华夏银行股份有限公司南昌瑶湖支行
Hiển thị 531–540 trên 932