CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Xia Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Xia Bank

3Mã danh mục
04Mã trình tự
5810Mã khu vực
1091Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Avenue Branch304581010912华夏银行股份有限公司广州广州大道支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch304581041178华夏银行股份有限公司广州海珠支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Jiangnan Fruit and Vegetable Market Small and Micro Branch304581019932华夏银行股份有限公司广州江南果菜市场小微支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Baiyun Branch304581010074华夏银行股份有限公司广州白云支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Business Department304581041102华夏银行股份有限公司广州分行营业部
Hua Xia Bank Co., Ltd. Foshan Branch Operation Center304588019863华夏银行股份有限公司佛山分行作业中心
Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch (Clearing Center - not open to the public)304581041194华夏银行股份有限公司广州分行(清算中心--不对外)
Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Huadu Branch304581011528华夏银行股份有限公司广州花都支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Branch304588019791华夏银行股份有限公司佛山顺德支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Avenue Branch304581010494华夏银行股份有限公司广州黄埔大道支行
Hiển thị 721–730 trên 932