CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
5810Mã khu vực
4110Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Business Department | 304581041102 | 华夏银行股份有限公司广州分行营业部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 304581041151 | 华夏银行股份有限公司广州番禺支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Yuexiu Branch | 304581041160 | 华夏银行股份有限公司广州越秀支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Liede Avenue Branch | 304581041143 | 华夏银行股份有限公司广州猎德大道支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 304581041178 | 华夏银行股份有限公司广州海珠支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch (Clearing Center - not open to the public) | 304581041194 | 华夏银行股份有限公司广州分行(清算中心--不对外) |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Xintang Branch | 304581019908 | 华夏银行股份有限公司广州新塘支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Guanggang New Town Branch | 304581019801 | 华夏银行股份有限公司广州广钢新城支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Huadu Branch | 304581011528 | 华夏银行股份有限公司广州花都支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangzhou Baiyun Branch | 304581010074 | 华夏银行股份有限公司广州白云支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.