CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
6020Mã khu vực
1153Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Dongguan Dongcheng Branch | 304602011532 | 华夏银行股份有限公司东莞东城支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Dongguan Houjie Branch | 304602020009 | 华夏银行股份有限公司东莞厚街支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 304603019826 | 华夏银行股份有限公司中山分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Zhongshan Development Zone Science and Technology Branch | 304603019998 | 华夏银行股份有限公司中山开发区科技支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch Operation Center | 304603019883 | 华夏银行股份有限公司中山分行作业中心 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Zhongshan Shiqi Branch | 304603019971 | 华夏银行股份有限公司中山石岐支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenzhen Central District Branch | 304584042053 | 华夏银行股份有限公司深圳中心区支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch Dongmen Sub-branch | 304584042096 | 华夏银行股份有限公司深圳分行东门支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Shenzhen Shekou Branch | 304584031926 | 华夏银行股份有限公司广东自贸试验区深圳蛇口支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenzhen Houhai Branch | 304584011232 | 华夏银行股份有限公司深圳后海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.