CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
5840Mã khu vực
4082Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch Futian Branch | 304584040822 | 华夏银行股份有限公司深圳分行福田支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch Nanshan Branch | 304584040880 | 华夏银行股份有限公司深圳分行南山支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenzhen Dalang Branch | 304584031782 | 华夏银行股份有限公司深圳大浪支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenzhen Nantou Branch | 304584011056 | 华夏银行股份有限公司深圳南头支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Shenzhen Shekou Branch | 304584031926 | 华夏银行股份有限公司广东自贸试验区深圳蛇口支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch Baoan Branch | 304584040847 | 华夏银行股份有限公司深圳分行宝安支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenzhen Dongbin Branch | 304584011626 | 华夏银行股份有限公司深圳东滨支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenzhen Zhuzilin Branch | 304584040863 | 华夏银行股份有限公司深圳竹子林支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch Nanyuan Branch | 304584040814 | 华夏银行股份有限公司深圳分行南园支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch Dongmen Sub-branch | 304584042096 | 华夏银行股份有限公司深圳分行东门支行 |