CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
6110Mã khu vực
0212Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanning Branch Accounting Department (not open to the public) | 304611002128 | 华夏银行股份有限公司南宁分行会计部(不对外) |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanning Jinhu Branch | 304611011354 | 华夏银行股份有限公司南宁金湖支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanning Shuangyong Road Branch | 304611026787 | 华夏银行股份有限公司南宁双拥路支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanning Minzhu Branch | 304611011651 | 华夏银行股份有限公司南宁民主支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Nanning Qingxiu Branch | 304611010798 | 华夏银行股份有限公司南宁青秀支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Haikou Haixiu Branch | 304641057036 | 华夏银行股份有限公司海口海秀支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Haikou Wenhua Branch | 304641057028 | 华夏银行股份有限公司海口文华支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Haikou Branch | 304641056009 | 华夏银行股份有限公司海口分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Haikou Branch Operation Center | 304641056017 | 华夏银行股份有限公司海口分行作业中心 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Haikou Haixiu Branch | 304641057036 | 华夏银行股份有限公司海口海秀支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.