CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Xia Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Xia Bank

3Mã danh mục
04Mã trình tự
6410Mã khu vực
5600Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hua Xia Bank Co., Ltd. Haikou Branch304641056009华夏银行股份有限公司海口分行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Haikou Wenhua Branch304641057028华夏银行股份有限公司海口文华支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Haikou Branch Operation Center304641056017华夏银行股份有限公司海口分行作业中心
Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Jinsha Branch304651041676华夏银行股份有限公司成都金沙支行
Huaxia Bank Chengdu Qingyang Branch304651041625华夏银行成都青羊支行
Huaxia Bank Chengdu Branch Business Department304651041609华夏银行成都分行营业部
Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Dongchenggen Branch304651015803华夏银行股份有限公司成都东城根支行
Huaxia Bank Chengdu Yulin Branch304651041617华夏银行成都玉林支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Tianfu Branch304651010227华夏银行股份有限公司成都天府支行
Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Xinjin Branch304651011711华夏银行股份有限公司成都新津支行
Hiển thị 791–800 trên 932