CNAPS Code cho Hua Xia Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Xia Bank
3Mã danh mục
04Mã trình tự
6410Mã khu vực
5601Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Haikou Branch Operation Center | 304641056017 | 华夏银行股份有限公司海口分行作业中心 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Haikou Wenhua Branch | 304641057028 | 华夏银行股份有限公司海口文华支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Haikou Branch | 304641056009 | 华夏银行股份有限公司海口分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Longquanyi Branch | 304651015854 | 华夏银行股份有限公司成都龙泉驿支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Xindu Branch | 304651015862 | 华夏银行股份有限公司成都新都支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Rennan Branch | 304651015879 | 华夏银行股份有限公司成都人南支行 |
| Huaxia Bank Chengdu Branch Business Department | 304651041609 | 华夏银行成都分行营业部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Hongxing Branch | 304651041668 | 华夏银行股份有限公司成都红星支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Jinniu Branch | 304651041650 | 华夏银行股份有限公司成都金牛支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Chenghua Branch | 304651015838 | 华夏银行股份有限公司成都成华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 932 hồ sơ liên quan đến Hua Xia Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.