CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Qianfoshan Branch | 305451016179 | 中国民生银行股份有限公司济南千佛山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 305451073455 | 中国民生银行股份有限公司济南分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Branch Business Department | 305451073463 | 中国民生银行股份有限公司济南分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Huaiyin Branch | 305451073471 | 中国民生银行股份有限公司济南槐荫支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Minghu Branch | 305451073480 | 中国民生银行股份有限公司济南明湖支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Yingxiongshan Road Branch | 305451073535 | 中国民生银行股份有限公司济南英雄山路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan High-tech Branch | 305451073527 | 中国民生银行股份有限公司济南高新支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Jingshi Road Branch | 305451073502 | 中国民生银行股份有限公司济南经十路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Lishan Branch | 305451073519 | 中国民生银行股份有限公司济南历山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Wendong Branch | 305451073543 | 中国民生银行股份有限公司济南文东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 88 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.