CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Zhangzhuang Road Branch | 305451016162 | 中国民生银行股份有限公司济南张庄路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Daguanyuan Branch | 305451073551 | 中国民生银行股份有限公司济南大观园支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan West Market Branch | 305451016218 | 中国民生银行股份有限公司济南西市场支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Shunhua North Road Branch | 305451016226 | 中国民生银行股份有限公司济南舜华北路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Yuhan Road Branch | 305451016120 | 中国民生银行股份有限公司济南玉函路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Jianshe Road Branch | 305451016187 | 中国民生银行股份有限公司济南建设路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 305451016195 | 中国民生银行股份有限公司济南市中支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Lingxiucheng Branch | 305451016200 | 中国民生银行股份有限公司济南领秀城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Tianqiao Branch | 305451016146 | 中国民生银行股份有限公司济南天桥支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Zhangqiu Branch | 305451016154 | 中国民生银行股份有限公司济南章丘支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 88 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.