CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weifang Binhai Branch | 305458041089 | 中国民生银行股份有限公司潍坊滨海支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weifang Anqiu Branch | 305458101009 | 中国民生银行股份有限公司潍坊安丘支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weifang Shouguang Branch | 305458241044 | 中国民生银行股份有限公司潍坊寿光支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weifang Qingzhou Branch | 305458841024 | 中国民生银行股份有限公司潍坊青州支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weifang Changyi Branch | 305458541067 | 中国民生银行股份有限公司潍坊昌邑支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weifang Zhucheng Branch | 305458941070 | 中国民生银行股份有限公司潍坊诸城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weifang Linqu Branch | 305458341051 | 中国民生银行股份有限公司潍坊临朐支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weifang Branch | 305458041013 | 中国民生银行股份有限公司潍坊分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 88 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.