CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yantai Laizhou Branch | 305456904020 | 中国民生银行股份有限公司烟台莱州支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yantai Zhifu Branch | 305456004051 | 中国民生银行股份有限公司烟台芝罘支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yantai Laishan Branch | 305456004060 | 中国民生银行股份有限公司烟台莱山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yantai Longkou Branch | 305456704093 | 中国民生银行股份有限公司烟台龙口支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weihai Branch | 305465082011 | 中国民生银行股份有限公司威海分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weihai Wendeng Branch | 305465282057 | 中国民生银行股份有限公司威海文登支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weihai Rongcheng Branch | 305465382025 | 中国民生银行股份有限公司威海荣成支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weihai Shidao Branch | 305465382033 | 中国民生银行股份有限公司威海石岛支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weihai Rushan Branch | 305465182040 | 中国民生银行股份有限公司威海乳山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Weihai Economic and Technological Development Zone Branch | 305465082062 | 中国民生银行股份有限公司威海经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 88 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.