CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jining Weishan Branch | 305461383061 | 中国民生银行股份有限公司济宁微山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Rizhao Branch | 305473209016 | 中国民生银行股份有限公司日照分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Linyi Xicheng Branch | 305473000028 | 中国民生银行股份有限公司临沂西城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Linyi Branch | 305473016119 | 中国民生银行股份有限公司临沂分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Linyi Junan Branch | 305473579093 | 中国民生银行股份有限公司临沂莒南支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Linyi Luozhuang Branch | 305473000044 | 中国民生银行股份有限公司临沂罗庄支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Linyi Lanshan Branch | 305473000085 | 中国民生银行股份有限公司临沂兰山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Linyi City Branch | 305473079103 | 中国民生银行股份有限公司临沂城区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Linyi Linshu Branch | 305474479051 | 中国民生银行股份有限公司临沂临沭支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Linyi Mall Branch | 305473000036 | 中国民生银行股份有限公司临沂商城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 88 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.