CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Jimo Branch | 305452127087 | 中国民生银行股份有限公司青岛即墨支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Economic and Technological Development Zone Branch | 305452099014 | 中国民生银行股份有限公司青岛经济技术开发区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Branch Business Department | 305452074655 | 中国民生银行股份有限公司青岛分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Jinshui Road Branch | 305452027146 | 中国民生银行股份有限公司青岛金水路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Pingdu Branch | 305452427112 | 中国民生银行股份有限公司青岛平度支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Liaocheng Branch | 305471000016 | 中国民生银行股份有限公司聊城分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jining Branch | 305461083001 | 中国民生银行股份有限公司济宁分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jining Rencheng Branch | 305461083036 | 中国民生银行股份有限公司济宁任城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jining Zoucheng Branch | 305461283024 | 中国民生银行股份有限公司济宁邹城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jining Yanzhou Branch | 305461183051 | 中国民生银行股份有限公司济宁兖州支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 88 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.