CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Linyi Chengdong Branch | 305473079015 | 中国民生银行股份有限公司临沂城东支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Linyi Feixian Branch | 305474279063 | 中国民生银行股份有限公司临沂费县支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongying Hekou Branch | 305455059042 | 中国民生银行股份有限公司东营河口支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongying Dongcheng Branch | 305455059059 | 中国民生银行股份有限公司东营东城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongying Kenli Branch | 305455159039 | 中国民生银行股份有限公司东营垦利支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongying Guangrao Branch | 305455359020 | 中国民生银行股份有限公司东营广饶支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongying Branch | 305455059000 | 中国民生银行股份有限公司东营分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yantai Branch | 305456027053 | 中国民生银行股份有限公司烟台分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yantai Zhaoyuan Branch | 305456204070 | 中国民生银行股份有限公司烟台招远支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Yantai Laiyang Branch | 305456804034 | 中国民生银行股份有限公司烟台莱阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 88 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.