CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Huayuan Road Branch | 305451016138 | 中国民生银行股份有限公司济南花园路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jinan Dongcheng Branch | 305451073498 | 中国民生银行股份有限公司济南东城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zibo Branch | 305453000014 | 中国民生银行股份有限公司淄博分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tai'an Branch | 305463000016 | 中国民生银行股份有限公司泰安分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Zhengyang Road Branch | 305452027040 | 中国民生银行股份有限公司青岛正阳路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Huangdao Branch | 305452227121 | 中国民生银行股份有限公司青岛黄岛支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Maidao Branch | 305452027074 | 中国民生银行股份有限公司青岛麦岛支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Changjiang Middle Road Branch | 305452027099 | 中国民生银行股份有限公司青岛长江中路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Shaoxing Road Branch | 305452027138 | 中国民生银行股份有限公司青岛绍兴路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Qingdao Hong Kong East Road Branch | 305452099006 | 中国民生银行股份有限公司青岛香港东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 88 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.