CNAPS Code cho China Merchants Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Chongwenmen Branch | 308100005184 | 招商银行股份有限公司北京崇文门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Sanhuan New Town Branch | 308100005754 | 招商银行股份有限公司北京三环新城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Gongyi Xiqiao Branch | 308100005762 | 招商银行股份有限公司北京公益西桥支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Changying Branch | 308100005800 | 招商银行股份有限公司北京常营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Qinghua East Road Branch | 308100005787 | 招商银行股份有限公司北京清华东路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Lize Branch | 308100005746 | 招商银行股份有限公司北京望京利泽支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Kehui Road Branch | 308100005834 | 招商银行股份有限公司北京科荟路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Caihuying Branch | 308100005818 | 招商银行股份有限公司北京菜户营支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Phoenix Commercial Street Branch | 308100005795 | 招商银行股份有限公司北京凤凰商街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Oriental Plaza Branch | 308100005192 | 招商银行股份有限公司北京东方广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 97 hồ sơ của China Merchants Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.