CNAPS Code cho China Merchants Bank in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Liuliqiao Branch | 308100005867 | 招商银行股份有限公司北京六里桥支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Guangqu Road Branch | 308100005826 | 招商银行股份有限公司北京广渠路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Jiugong East Road Branch | 308100005779 | 招商银行股份有限公司北京旧宫东路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing West Railway Station Branch | 308100005842 | 招商银行股份有限公司北京西客站支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Shijingshan Branch | 308100005859 | 招商银行股份有限公司北京石景山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Yizhuang Cultural Park Branch | 308100005891 | 招商银行股份有限公司北京亦庄文化园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Lugu Branch | 308100005883 | 招商银行股份有限公司北京鲁谷支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Xiaotun Road Branch | 308100005875 | 招商银行股份有限公司北京小屯路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Rongke Branch | 308100005947 | 招商银行股份有限公司北京望京融科支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Beijing Tongzhou Beiyuan Branch | 308100005971 | 招商银行股份有限公司北京通州北苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 97 hồ sơ của China Merchants Bank tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.