CNAPS Code cho China Merchants Bank in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Chigang North Road Branch | 308581002587 | 招商银行股份有限公司广州赤岗北路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Huaqiang Road Branch | 308581002595 | 招商银行股份有限公司广州华强路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Junjing Plaza Branch | 308581002618 | 招商银行股份有限公司广州骏景广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Conghua Branch | 308581002600 | 招商银行股份有限公司广州从化支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Hesheng Plaza Branch | 308581002626 | 招商银行股份有限公司广州合生广场支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch Business Department | 308581002290 | 招商银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou International Textile City Branch | 308581002554 | 招商银行股份有限公司广州国际轻纺城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianlun Branch | 308581002562 | 招商银行股份有限公司广州天伦支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 308581002013 | 招商银行股份有限公司广州分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Qifu Branch | 308581002634 | 招商银行股份有限公司广州祈福支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 66 hồ sơ của China Merchants Bank tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.