CNAPS Code cho China Merchants Bank in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Star River Branch | 308581002511 | 招商银行股份有限公司广州星河湾支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Tonghe Branch | 308581002642 | 招商银行股份有限公司广州同和支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Fengxing Branch | 308581002353 | 招商银行股份有限公司广州丰兴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Huijing New Town Branch | 308581002474 | 招商银行股份有限公司广州汇景新城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Pazhou Branch | 308581002659 | 招商银行股份有限公司广州琶洲支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Guangzhou Huacheng Branch | 308581002273 | 招商银行股份有限公司广州花城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 66 hồ sơ của China Merchants Bank tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.