CNAPS Code cho China Merchants Bank in Shenzhen, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Shenzhen Zhenhua Branch | 308584001188 | 招商银行深圳振华支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Bagualing Branch | 308584001274 | 招商银行深圳八卦岭支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Huanggang Branch | 308584001338 | 招商银行深圳皇岗支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Wenjindu Branch | 308584001320 | 招商银行深圳文锦渡支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Dongmen Branch | 308584001346 | 招商银行深圳东门支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Sungang Branch | 308584001379 | 招商银行深圳笋岗支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Changxing Branch | 308584001145 | 招商银行深圳常兴支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Buji Branch | 308584001395 | 招商银行深圳布吉支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Longgang Branch | 308584001387 | 招商银行深圳龙岗支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Science and Technology Park Branch | 308584001426 | 招商银行深圳科技园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 92 hồ sơ của China Merchants Bank tại Shenzhen, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.