CNAPS Code cho China Merchants Bank in Shenzhen, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Shenzhen Henggang Branch | 308584001400 | 招商银行深圳横岗支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Caiwuwei Branch | 308584001459 | 招商银行深圳市蔡屋围支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen OCT Branch | 308584001467 | 招商银行深圳华侨城支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Dongbin Branch | 308584001442 | 招商银行深圳东滨支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Cuizhu Branch | 308584001434 | 招商银行深圳翠竹支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Tairan Branch | 308584001483 | 招商银行深圳泰然支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Keyuan Branch | 308584001354 | 招商银行股份有限公司深圳科苑支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Xiangxi Branch | 308584001491 | 招商银行深圳向西支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Central Business Branch | 308584001506 | 招商银行深圳中央商务支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Software Base Branch | 308584001856 | 招商银行股份有限公司深圳软件基地支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 92 hồ sơ của China Merchants Bank tại Shenzhen, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.