CNAPS Code cho China Merchants Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Tangxia Branch | 308602034098 | 招商银行股份有限公司东莞塘厦支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Xicheng Branch | 308602034102 | 招商银行股份有限公司东莞西城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Port Branch | 308602034127 | 招商银行股份有限公司东莞虎门港支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Fenggang Branch | 308602034160 | 招商银行股份有限公司东莞凤岗支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan North District Branch | 308602034119 | 招商银行股份有限公司东莞北区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Xingcheng Branch | 308602034143 | 招商银行股份有限公司东莞星城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Liaobu Branch | 308602034135 | 招商银行股份有限公司东莞寮步支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Shijie Branch | 308602034178 | 招商银行股份有限公司东莞石碣支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Branch Business Department | 308602034151 | 招商银行股份有限公司东莞分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Branch Interbank Bills Center | 308602034225 | 招商银行股份有限公司东莞分行同业票据中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 234 hồ sơ của China Merchants Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.