CNAPS Code cho China Merchants Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Changqing Road Branch | 308602034194 | 招商银行股份有限公司东莞长青路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Qifeng Branch | 308602034209 | 招商银行股份有限公司东莞旗峰支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Jinlong Road Branch | 308602034217 | 招商银行股份有限公司东莞金龙路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Times City Branch | 308602034186 | 招商银行股份有限公司东莞时代城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Dongtai Branch | 308602034241 | 招商银行股份有限公司东莞东泰支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Jinyu Huafu Branch | 308602034250 | 招商银行股份有限公司东莞金域华府支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Hengda Yayuan Branch | 308602034276 | 招商银行股份有限公司东莞恒大雅苑支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Kaixuan Mansion Branch | 308602034233 | 招商银行股份有限公司东莞凯旋公馆支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Furniture Avenue Branch | 308602034284 | 招商银行股份有限公司东莞家具大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dongguan Dongjun Road Branch | 308602034268 | 招商银行股份有限公司东莞东骏路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 234 hồ sơ của China Merchants Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.