CNAPS Code cho China Merchants Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Zhongbei Road Branch | 308521015178 | 招商银行股份有限公司武汉中北路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Dongxihu Branch | 308521015284 | 招商银行股份有限公司武汉东西湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Jinyintan Branch | 308521015637 | 招商银行股份有限公司武汉金银潭支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Sanyang Road Branch | 308521015629 | 招商银行股份有限公司武汉三阳路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Minzu Avenue Branch | 308521015715 | 招商银行股份有限公司武汉民族大道支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huangshi Wanda Branch | 308522000039 | 招商银行股份有限公司黄石万达支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Hanyang Branch | 308521015276 | 招商银行股份有限公司武汉汉阳支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Huangshi Nanjing Road Branch | 308522000014 | 招商银行股份有限公司黄石南京路支行 |
| China Merchants Bank Wuhan Branch Shouyi Branch | 308521015071 | 招商银行武汉分行首义支行 |
| China Merchants Bank Wuhan Branch Qingshan Branch | 308521015098 | 招商银行武汉分行青山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 72 hồ sơ của China Merchants Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.