CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Optics Valley Science and Technology Branch308521015330招商银行股份有限公司武汉光谷科技支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Gutian Branch308521015581招商银行股份有限公司武汉古田支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Jiedaokou Branch308521015389招商银行股份有限公司武汉街道口支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Huquan Branch308521015696招商银行股份有限公司武汉虎泉支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Xiongchu Jindicheng Branch308521015590招商银行股份有限公司武汉雄楚金地城支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Hanzheng Street Branch308521015653招商银行股份有限公司武汉汉正街支行
China Merchants Bank Huangshi Yijiang Branch308522000022招商银行黄石挹江支行
China Merchants Bank Wuhan Branch Huaqiao Branch308521015047招商银行武汉分行花桥支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Hankou North Branch308521015356招商银行股份有限公司武汉汉口北支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Biocity Branch308521015661招商银行股份有限公司武汉生物城支行
Hiển thị 41–50 trên 72

Cách dùng danh bạ

Có 72 hồ sơ của China Merchants Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.