CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Wuhan Branch Business Department308521015014招商银行武汉分行营业部
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Sino-French Eco-City Branch308521015670招商银行股份有限公司武汉中法生态城支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Jiangxia Branch308521015740招商银行股份有限公司武汉江夏支行
China Merchants Bank Wuhan Branch Economic and Technological Development Zone Branch308521015209招商银行武汉分行经济技术开发区支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Xudong Branch308521015151招商银行股份有限公司武汉徐东支行
China Merchants Bank Wuhan Branch Wuchang Sub-branch308521015022招商银行武汉分行武昌支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Jinyinhu Branch308521015321招商银行股份有限公司武汉金银湖支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Nanhu Branch308521015397招商银行股份有限公司武汉南湖支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Huangshi Branch308522000055招商银行股份有限公司黄石分行
China Merchants Bank Co., Ltd. Huangshi Daye Branch308522100058招商银行股份有限公司黄石大冶支行
Hiển thị 31–40 trên 72

Cách dùng danh bạ

Có 72 hồ sơ của China Merchants Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.