CNAPS Code cho China Merchants Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Yuejiazui Branch | 308521015707 | 招商银行股份有限公司武汉岳家嘴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shiyan Dongyue Branch | 308523015509 | 招商银行股份有限公司十堰东岳支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuhan Optics Valley Branch | 308521015292 | 招商银行股份有限公司武汉光谷支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yichang Yiling Branch | 308526000079 | 招商银行股份有限公司宜昌夷陵支行 |
| China Merchants Bank Yichang Branch Business Department | 308526000011 | 招商银行宜昌分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yichang Yunji Branch | 308526000054 | 招商银行股份有限公司宜昌云集支行 |
| China Merchants Bank Yichang Xiling Branch | 308526000020 | 招商银行宜昌西陵支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yichang Gezhouba Branch | 308526000046 | 招商银行股份有限公司宜昌葛洲坝支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yichang Branch | 308526000062 | 招商银行股份有限公司宜昌分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yichang Zhongshan Branch | 308526000038 | 招商银行股份有限公司宜昌中山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 72 hồ sơ của China Merchants Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.