CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Xiangyang Changzheng Road Branch308528015726招商银行股份有限公司襄阳长征路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch Business Department308528000435招商银行股份有限公司襄阳分行营业部
China Merchants Bank Co., Ltd. Xiangyang Free Trade Zone Branch308528000451招商银行股份有限公司襄阳自贸区支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Xiangyang Xiangzhou Branch308528000460招商银行股份有限公司襄阳襄州支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Xiangyang Xiangcheng Branch308528000576招商银行股份有限公司襄阳襄城支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Huanggang Qichun Branch308533866661招商银行股份有限公司黄冈蕲春支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Huanggang Branch308533015425招商银行股份有限公司黄冈分行
China Merchants Bank Co., Ltd. Jingzhou Shabei Branch308537015418招商银行股份有限公司荆州沙北支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Jingzhou Branch308537015400招商银行股份有限公司荆州分行
China Merchants Bank Co., Ltd. Jingzhou Shashi Branch308537000470招商银行股份有限公司荆州沙市支行
Hiển thị 61–70 trên 72

Cách dùng danh bạ

Có 72 hồ sơ của China Merchants Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.