CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Suzhou Branch Mudu Branch308305008076招商银行苏州分行木渎支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Branch Clearing Center308305008105招商银行股份有限公司苏州分行清算中心
China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Branch Business Department308305008189招商银行股份有限公司苏州分行营业部
China Merchants Bank Co., Ltd. Taicang Branch308305108171招商银行股份有限公司太仓支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Wuzhong Yongwang Branch308305008201招商银行股份有限公司苏州吴中永旺支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Dushuhu Branch308305008197招商银行股份有限公司苏州独墅湖支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Shengze Branch308305408192招商银行股份有限公司苏州盛泽支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Branch Kunshan Branch308305208129招商银行股份有限公司苏州分行昆山支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changshu Development Zone Branch308305508167招商银行股份有限公司常熟开发区支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Hushuguan Branch308305008252招商银行股份有限公司苏州浒墅关支行
Hiển thị 111–120 trên 135

Cách dùng danh bạ

Có 135 hồ sơ của China Merchants Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.