CNAPS Code cho China Merchants Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changzhou Wujin Branch | 308304038046 | 招商银行股份有限公司常州武进支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changzhou Tianning Branch | 308304038087 | 招商银行股份有限公司常州天宁支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Lianyungang Branch Business Department | 308307000016 | 招商银行股份有限公司连云港分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Lianyungang Lianyun Branch | 308307000024 | 招商银行股份有限公司连云港连云支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yangzhou Hanjiang Branch | 308312006028 | 招商银行股份有限公司扬州邗江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yangzhou Branch Business Department | 308312006010 | 招商银行股份有限公司扬州分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Gaoyou Branch | 308312106018 | 招商银行股份有限公司高邮支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yangzhou Guangling Branch | 308312006036 | 招商银行股份有限公司扬州广陵支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yangzhou Wenchang Branch | 308312006052 | 招商银行股份有限公司扬州文昌支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiangdu Branch | 308312506014 | 招商银行股份有限公司江都支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 135 hồ sơ của China Merchants Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.