CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Rudong Branch308306388297招商银行股份有限公司如东支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Development Zone Branch308306088367招商银行股份有限公司南通开发区支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Pingchao Branch308308488304招商银行股份有限公司南通平潮支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Dieshiqiao Branch308306588317招商银行股份有限公司南通叠石桥支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Branch308306088203招商银行股份有限公司南通分行
China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Branch308312802013招商银行股份有限公司泰州分行
China Merchants Bank Co., Ltd. Taixing Branch308312400014招商银行股份有限公司泰兴支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Taizhou Gaogang Branch308312802021招商银行股份有限公司泰州高港支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Jingjiang Branch308312300013招商银行股份有限公司靖江支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Danyang Branch308314100015招商银行股份有限公司丹阳支行
Hiển thị 71–80 trên 135

Cách dùng danh bạ

Có 135 hồ sơ của China Merchants Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.