CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Zhenjiang Branch Business Department308314001017招商银行股份有限公司镇江分行营业部
China Merchants Bank Co., Ltd. Zhenjiang Zhongshan Branch308314001025招商银行股份有限公司镇江中山支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Zhenjiang New District Branch308314001033招商银行股份有限公司镇江新区支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changzhou Jintan Branch308304200012招商银行股份有限公司常州金坛支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changzhou Xinbei Branch308304038054招商银行股份有限公司常州新北支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changzhou Zhonglou Branch308304038062招商银行股份有限公司常州钟楼支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Liyang Branch308304338077招商银行股份有限公司溧阳支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changzhou Lanling Branch308304038095招商银行股份有限公司常州兰陵支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changzhou Beidajie Branch308304038020招商银行股份有限公司常州北大街支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changzhou Branch Business Department308304038011招商银行股份有限公司常州分行营业部
Hiển thị 81–90 trên 135

Cách dùng danh bạ

Có 135 hồ sơ của China Merchants Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.