CNAPS Code cho China Merchants Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yangzhou Development Zone Branch | 308312006044 | 招商银行股份有限公司扬州开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Dafeng Branch | 308311600013 | 招商银行股份有限公司大丰支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yancheng Branch | 308311000017 | 招商银行股份有限公司盐城分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yancheng Chengzhong Branch | 308311000025 | 招商银行股份有限公司盐城城中支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Jinji Lake Branch | 308305008210 | 招商银行股份有限公司苏州金鸡湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Zhongxin Branch | 308305008025 | 招商银行股份有限公司苏州中新支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Wuzhong Branch | 308305008041 | 招商银行股份有限公司苏州吴中支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Industrial Park Branch | 308305008050 | 招商银行股份有限公司苏州工业园区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou New District Branch | 308305008068 | 招商银行股份有限公司苏州新区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Suzhou Xiangcheng Branch | 308305008092 | 招商银行股份有限公司苏州相城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 135 hồ sơ của China Merchants Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.