CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Xinyi Branch308303601016招商银行股份有限公司新沂支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Branch Business Department308306088211招商银行股份有限公司南通分行营业部
China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Renmin Road Branch308306088334招商银行股份有限公司南通人民路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Yuelong Road Branch308306088220招商银行股份有限公司南通跃龙路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Haimen Branch308306588251招商银行股份有限公司海门支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Hai'an Branch308306188266招商银行股份有限公司海安支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Gangzha Branch308306088326招商银行股份有限公司南通港闸支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nantong Tongzhou Branch308308488232招商银行股份有限公司南通通州支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Qidong Branch308306688276招商银行股份有限公司启东支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Rugao Branch308306288288招商银行股份有限公司如皋支行
Hiển thị 61–70 trên 135

Cách dùng danh bạ

Có 135 hồ sơ của China Merchants Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.