CNAPS Code cho China Merchants Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Qinhong Road Branch | 308301006375 | 招商银行股份有限公司南京秦虹路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Jiangning Branch | 308301006115 | 招商银行股份有限公司南京江宁支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Yuhua Branch | 308301006359 | 招商银行股份有限公司南京雨花支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Yurun Street Branch | 308301006342 | 招商银行股份有限公司南京雨润大街支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Maigaoqiao Branch | 308301006107 | 招商银行股份有限公司南京迈皋桥支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Hanzhongmen Branch | 308301006123 | 招商银行股份有限公司南京汉中门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Zhujiang Road Branch | 308301006096 | 招商银行股份有限公司南京珠江路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Hunan Road Branch | 308301006070 | 招商银行股份有限公司南京湖南路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Chengdong Branch | 308301006053 | 招商银行股份有限公司南京城东支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Chengnan Branch | 308301006045 | 招商银行股份有限公司南京城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 135 hồ sơ của China Merchants Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.