CNAPS Code cho China Merchants Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Confucius Temple Branch | 308301006295 | 招商银行股份有限公司南京夫子庙支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Qingliangmen Branch | 308301006318 | 招商银行股份有限公司南京清凉门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Nanhu Road Branch | 308301006279 | 招商银行股份有限公司南京南湖路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Jiangning Wanda Branch | 308301006326 | 招商银行股份有限公司南京江宁万达支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Shuiximen Branch | 308301006383 | 招商银行股份有限公司南京水西门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Hexi Wanda Branch | 308301006300 | 招商银行股份有限公司南京河西万达支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Jiqingmen Branch | 308301006334 | 招商银行股份有限公司南京集庆门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Lushan Road Branch | 308301006391 | 招商银行股份有限公司南京庐山路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Hongyang Branch | 308301006367 | 招商银行股份有限公司南京弘阳支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Nanchang Road Branch | 308301006166 | 招商银行股份有限公司南京南昌路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 135 hồ sơ của China Merchants Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.