CNAPS Code cho China Merchants Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Branch Xihui Branch | 308302007041 | 招商银行股份有限公司无锡分行锡惠支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Branch Business Department | 308302007017 | 招商银行股份有限公司无锡分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Yixing Branch | 308302307010 | 招商银行股份有限公司宜兴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Jiangyin Branch | 308302207016 | 招商银行股份有限公司无锡江阴支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi China Resources MixC Branch | 308302007121 | 招商银行股份有限公司无锡华润万象城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Wuxi Xishan Branch | 308302007084 | 招商银行股份有限公司无锡锡山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiangyin Zhouzhuang Branch | 308302207032 | 招商银行股份有限公司江阴周庄支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Longpan Road Branch | 308301006131 | 招商银行股份有限公司南京龙蟠路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Bills Business Department | 308301006238 | 招商银行股份有限公司南京分行票据业务部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Branch | 308301006012 | 招商银行股份有限公司南京分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 135 hồ sơ của China Merchants Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.