CNAPS Code cho China Merchants Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Business Department | 308301006029 | 招商银行股份有限公司南京分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Longjiang Branch | 308301006140 | 招商银行股份有限公司南京龙江支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Jiangning Science Park Branch | 308301006182 | 招商银行股份有限公司南京江宁科学园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Changjiang Road Branch | 308301006220 | 招商银行股份有限公司南京长江路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Central Road Branch | 308301006211 | 招商银行股份有限公司南京中央路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Olympic Sports Branch | 308301006254 | 招商银行股份有限公司南京奥体支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Daguang Road Branch | 308301006203 | 招商银行股份有限公司南京大光路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Xianlin Branch | 308301006262 | 招商银行股份有限公司南京仙林支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Zhongshan South Road Branch | 308301006246 | 招商银行股份有限公司南京中山南路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Beijing East Road Branch | 308301006287 | 招商银行股份有限公司南京北京东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 135 hồ sơ của China Merchants Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.