CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Chengbei Branch308301006037招商银行股份有限公司南京城北支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Wutaishan Branch308301006158招商银行股份有限公司南京五台山支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Yueya Lake Branch308301006199招商银行股份有限公司南京月牙湖支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Gulou Branch308301006061招商银行股份有限公司南京鼓楼支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing New Town Science and Technology Park Branch308301006406招商银行股份有限公司南京新城科技园支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Xinjiekou Branch308301006422招商银行股份有限公司南京新街口支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Nanjing Chengxi Branch308301006088招商银行股份有限公司南京城西支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch308303001010招商银行股份有限公司徐州分行
China Merchants Bank Co., Ltd. Xuzhou Jianguo West Road Branch308303001028招商银行股份有限公司徐州建国西路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Xuzhou Gulou Branch308303001036招商银行股份有限公司徐州鼓楼支行
Hiển thị 51–60 trên 135

Cách dùng danh bạ

Có 135 hồ sơ của China Merchants Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.