CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5840Mã khu vực
0151Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Meijing Branch | 308584001514 | 招商银行股份有限公司深圳梅景支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Window of the World Branch | 308584001539 | 招商银行股份有限公司深圳世界之窗支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Guanlan Branch | 308584001901 | 招商银行股份有限公司深圳观澜支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Guangming Branch | 308584001928 | 招商银行股份有限公司深圳光明支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Ecological Park Branch | 308584001709 | 招商银行股份有限公司深圳生态园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Xili Branch | 308584001547 | 招商银行股份有限公司深圳西丽支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Tianan Yungu Branch | 308584001910 | 招商银行股份有限公司深圳天安云谷支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Yantian Branch | 308584001418 | 招商银行深圳盐田支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuhai Doumen Branch | 308585001059 | 招商银行股份有限公司珠海斗门支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuhai Gongbei Branch | 308585001026 | 招商银行股份有限公司珠海拱北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.