CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5840Mã khu vực
0134Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Shenzhen Dongmen Branch | 308584001346 | 招商银行深圳东门支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Sungang Branch | 308584001379 | 招商银行深圳笋岗支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Changxing Branch | 308584001145 | 招商银行深圳常兴支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Buji Branch | 308584001395 | 招商银行深圳布吉支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Longgang Branch | 308584001387 | 招商银行深圳龙岗支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Science and Technology Park Branch | 308584001426 | 招商银行深圳科技园支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Henggang Branch | 308584001400 | 招商银行深圳横岗支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Caiwuwei Branch | 308584001459 | 招商银行深圳市蔡屋围支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen OCT Branch | 308584001467 | 招商银行深圳华侨城支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Dongbin Branch | 308584001442 | 招商银行深圳东滨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.