CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5840Mã khu vực
0107Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Shenzhen Chiwan Branch | 308584001073 | 招商银行深圳赤湾支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Xin'an Branch | 308584001223 | 招商银行深圳新安支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Songgang Branch | 308584001240 | 招商银行深圳松岗支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Jingtian Branch | 308584001104 | 招商银行深圳景田支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Shennan Middle Road Branch | 308584001137 | 招商银行深圳深南中路支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Tairan Jingu Branch | 308584001258 | 招商银行深圳泰然金谷支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Futian Branch | 308584001170 | 招商银行深圳福田支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Nanshan Branch | 308584001153 | 招商银行深圳南山支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Chegongmiao Branch | 308584001196 | 招商银行深圳车公庙支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Aihua Branch | 308584001231 | 招商银行深圳爱华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.