CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5840Mã khu vực
0173Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Kefa Branch | 308584001733 | 招商银行股份有限公司深圳科发支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Zhongdian Branch | 308584001555 | 招商银行深圳市中电支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Meilin Branch | 308584001598 | 招商银行深圳梅林支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Longhua Branch | 308584001651 | 招商银行深圳龙华支行 |
| China Merchants Bank Head Office Business Department | 308584001024 | 招商银行总行营业部 |
| China Merchants Bank Shenzhen Jian'an Branch | 308584001580 | 招商银行深圳建安支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Fumin Branch | 308584001635 | 招商银行深圳福民支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Jinfengcheng Branch | 308584001602 | 招商银行深圳金丰城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Sihai Branch | 308584001741 | 招商银行股份有限公司深圳四海支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Wanggu Community Branch | 308584001776 | 招商银行股份有限公司深圳网谷社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.