CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5840Mã khu vực
0176Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Qianhai Branch Business Department | 308584001768 | 招商银行股份有限公司深圳前海分行营业部 |
| China Merchants Bank Shenzhen Branch Business Department | 308584001032 | 招商银行深圳分行营业部 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Skyworth Building Branch | 308584001065 | 招商银行股份有限公司深圳创维大厦支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Hi-Tech Park Branch | 308584001057 | 招商银行深圳市高新园支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Branch | 308584001016 | 招商银行深圳分行 |
| China Merchants Bank Shenzhen New Era Branch | 308584001081 | 招商银行深圳新时代支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Yukang Branch | 308584001129 | 招商银行深圳愉康支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Shekou Branch | 308584001049 | 招商银行深圳蛇口支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Nanyou Branch | 308584001112 | 招商银行深圳南油支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Baihua Branch | 308584001161 | 招商银行深圳市百花支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.