CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5840Mã khu vực
0184Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Qiaoxiang Branch | 308584001848 | 招商银行股份有限公司深圳侨香支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Metropark Branch | 308584001830 | 招商银行股份有限公司深圳维景支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Golden Garden Branch | 308584001571 | 招商银行深圳金色家园支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Fuqiang Branch | 308584001643 | 招商银行深圳福强支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Longcheng Branch | 308584001678 | 招商银行股份有限公司深圳龙城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Shuixie Huadu Branch | 308584001694 | 招商银行股份有限公司深圳水榭花都支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Meilong Branch | 308584001686 | 招商银行股份有限公司深圳梅龙支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Branch Lianhua Sub-branch | 308584001725 | 招商银行深圳分行莲花支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Shenfang Building Branch | 308584001627 | 招商银行深圳深纺大厦支行 |
| China Merchants Bank Shenzhen Shajing Branch | 308584001660 | 招商银行深圳沙井支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.