CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
4650Mã khu vực
2535Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Weihai Economic and Technological Development Zone Branch | 308465025356 | 招商银行股份有限公司威海经济技术开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Weihai Branch | 308465025186 | 招商银行股份有限公司威海分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Weihai Rushan Branch | 308465125251 | 招商银行股份有限公司威海乳山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Weihai Hi-Tech Branch | 308465025225 | 招商银行股份有限公司威海高新支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Weihai Wendeng Branch | 308465225308 | 招商银行股份有限公司威海文登支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Weihai Rongcheng Branch | 308465325275 | 招商银行股份有限公司威海荣成支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Bantian Community Branch | 308584001792 | 招商银行股份有限公司深圳坂田社区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Kingkey Baina Community Branch | 308584001805 | 招商银行股份有限公司深圳京基百纳社区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Nanhai Branch | 308584001813 | 招商银行股份有限公司深圳南海支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Shenzhen Baoan Central District Branch | 308584001821 | 招商银行股份有限公司深圳宝安中心区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.