CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5520Mã khu vực
2421Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Zhuzhou Branch | 308552024212 | 招商银行股份有限公司株洲分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xiangtan Branch | 308553024191 | 招商银行股份有限公司湘潭分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xiangtan Branch Clearing Center | 308553024255 | 招商银行股份有限公司湘潭支行清算中心 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xiangtan Liancheng Branch | 308553024425 | 招商银行股份有限公司湘潭莲城支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Xiangtan Yuhu Branch | 308553024298 | 招商银行股份有限公司湘潭雨湖支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Loudi Branch | 308562024318 | 招商银行股份有限公司娄底分行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Loudi Development Zone Branch | 308562024359 | 招商银行股份有限公司娄底开发区支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiangmen Xinhui Branch | 308589000022 | 招商银行股份有限公司江门新会支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiangmen Heshan Branch | 308589500036 | 招商银行股份有限公司江门鹤山支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Jiangmen Branch Business Department | 308589000014 | 招商银行股份有限公司江门分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.