CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Merchants Bank

3Mã danh mục
08Mã trình tự
5510Mã khu vực
2445Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Jiefang Road Branch308551024457招商银行股份有限公司长沙解放路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Beichen Branch308551024490招商银行股份有限公司长沙北辰支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Tianxin Branch308551024060招商银行股份有限公司长沙天心支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Yuelu Branch308551024465招商银行股份有限公司长沙岳麓支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Ningxiang Branch308551024328招商银行股份有限公司长沙宁乡支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Sifangping Branch308551024289招商银行股份有限公司长沙四方坪支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Liuyang Branch308551024344招商银行股份有限公司长沙浏阳支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Guangyi Branch308551024473招商银行股份有限公司长沙广益支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Meixihu Branch308551024385招商银行股份有限公司长沙梅溪湖支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Hexi Branch308551024078招商银行股份有限公司长沙河西支行
Hiển thị 1101–1110 trên 1668