CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Merchants Bank

3Mã danh mục
08Mã trình tự
5350Mã khu vực
3081Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Xiaogan Jiaotong Road Branch308535030816招商银行股份有限公司孝感交通路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Songguiyuan Branch308551024035招商银行股份有限公司长沙松桂园支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Branch Business Department308551024027招商银行股份有限公司长沙分行营业部
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Branch (not open to the public)308551024019招商银行股份有限公司长沙分行(不对外)
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Dongtang Branch308551024051招商银行股份有限公司长沙东塘支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Xiangfu Branch308551024109招商银行股份有限公司长沙湘府支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Bayi Road Branch308551024125招商银行股份有限公司长沙八一路支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Dahexi Pioneer District Branch308551024133招商银行股份有限公司长沙大河西先导区支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Wangfu Branch308551024141招商银行股份有限公司长沙王府支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Houjiatang Branch308551024168招商银行股份有限公司长沙侯家塘支行
Hiển thị 1081–1090 trên 1668

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.