CNAPS Code

CNAPS Code cho China Merchants Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Merchants Bank

3Mã danh mục
08Mã trình tự
5510Mã khu vực
2410Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Xiangfu Branch308551024109招商银行股份有限公司长沙湘府支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Branch (not open to the public)308551024019招商银行股份有限公司长沙分行(不对外)
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Houjiatang Branch308551024168招商银行股份有限公司长沙侯家塘支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Leifeng Branch308551024336招商银行股份有限公司长沙雷锋支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Xingsha Branch308551024184招商银行股份有限公司长沙星沙支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Yuhuating Branch308551024150招商银行股份有限公司长沙雨花亭支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Desqin Branch308551024086招商银行股份有限公司长沙德思勤支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Guojin Branch308551024221招商银行股份有限公司长沙国金支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Kaifu Branch308551024377招商银行股份有限公司长沙开福支行
China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Branch Bill Center308551024205招商银行股份有限公司长沙分行票据中心
Hiển thị 1091–1100 trên 1668