CNAPS Code cho China Merchants Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Merchants Bank
3Mã danh mục
08Mã trình tự
5510Mã khu vực
2417Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Shaoshan Road Branch | 308551024176 | 招商银行股份有限公司长沙韶山路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Xiaoyuan Branch | 308551024043 | 招商银行股份有限公司长沙晓园支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Baisha Branch | 308551024117 | 招商银行股份有限公司长沙白沙支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Kaifu Branch | 308551024377 | 招商银行股份有限公司长沙开福支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Xingsha Branch | 308551024184 | 招商银行股份有限公司长沙星沙支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Branch Bill Center | 308551024205 | 招商银行股份有限公司长沙分行票据中心 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Ningxiang Branch | 308551024328 | 招商银行股份有限公司长沙宁乡支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Sifangping Branch | 308551024289 | 招商银行股份有限公司长沙四方坪支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Mawangdui Road Branch | 308551024230 | 招商银行股份有限公司长沙马王堆路支行 |
| China Merchants Bank Co., Ltd. Changsha Radio and Television Branch | 308551024369 | 招商银行股份有限公司长沙广电支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1668 hồ sơ liên quan đến China Merchants Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.